Giá điều trị tại Thái Lan
Khoảng giá minh bạch, sát thực tế cho mọi danh mục điều trị chính. Giá cuối cùng phụ thuộc vào phân khúc cơ sở y tế, độ phức tạp, thương hiệu implant và vật tư tiêu hao — nhưng những khoảng giá này giúp bạn hình dung thực tế trước khi trao đổi với chuyên viên tư vấn.
Khám sức khỏe tổng quát & Tầm soát dành cho lãnh đạo
Gói khám sức khỏe tổng quát toàn diện tại các bệnh viện Thái Lan đạt chuẩn quốc tế.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $2,500 – $5,500 |
| Vương quốc Anh | £1,500 – £3,800 |
| Úc | A$2,200 – A$4,200 |
| Thái Lan | $280 – $1,400 |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- Gói khám sức khỏe dành cho lãnh đạo$600 – $1,400
- Gói tầm soát tim mạch$350 – $900
- Tầm soát ung thư toàn diện$700 – $2,200
Nha khoa
Dịch vụ nha khoa đẳng cấp thế giới với chi phí thấp hơn 50–70% so với Mỹ, Anh hay Úc.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $3,500 – $6,000 per implant |
| Vương quốc Anh | £2,000 – £3,500 per implant |
| Úc | A$4,500 – A$6,500 per implant |
| Thái Lan | $1,200 – $2,200 per implant |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- Trồng răng implant$1,200 – $2,200
- All-on-4 / All-on-6 toàn hàm$9,500 – $18,000
- Mặt dán sứ veneer$320 – $600
- Mão răng (bọc răng sứ)$280 – $550
- Điều trị tủy răng (lấy tủy)$180 – $400
- Tẩy trắng răng chuyên nghiệp$120 – $300
Phẫu thuật thẩm mỹ & tạo hình
Bác sĩ được đào tạo quốc tế, cơ sở vật chất cao cấp, kết quả đẳng cấp thế giới.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $10,000 – $18,000 (rhinoplasty) |
| Vương quốc Anh | £6,500 – £10,000 |
| Úc | A$15,000 – A$22,000 |
| Thái Lan | $2,800 – $6,500 |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- Nâng mũi (phẫu thuật mũi)$2,800 – $6,500
- Nâng ngực$3,500 – $7,500
- Căng da mặt / Căng da mặt SMAS$4,500 – $9,500
- Hút mỡ / Hút mỡ VASER$2,000 – $6,000
- Phẫu thuật mí mắt (cắt mí)$1,500 – $4,500
Cơ xương khớp & cột sống
Thay khớp, phẫu thuật cột sống và y học thể thao — không cần chờ đợi danh sách xếp hàng.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $35,000 – $60,000 (knee replacement) |
| Vương quốc Anh | £12,000 – £18,000 (private) |
| Úc | A$25,000 – A$32,000 |
| Thái Lan | $10,500 – $16,500 |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- Thay khớp gối toàn phần$10,500 – $16,500
- Thay khớp háng toàn phần$11,000 – $17,500
- Phẫu thuật cột sống (lấy đĩa đệm / hàn xương)$7,500 – $22,000
Hỗ trợ sinh sản & thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
Chăm sóc hỗ trợ sinh sản đẳng cấp thế giới cho các cặp đôi và cá nhân quốc tế.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $15,000 – $25,000 / cycle |
| Vương quốc Anh | £5,500 – £8,500 / cycle (private) |
| Úc | A$10,000 – A$14,000 / cycle |
| Thái Lan | $6,500 – $11,000 / cycle |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- IVF (Thụ tinh trong ống nghiệm)$6,500 – $11,000
- Trữ đông trứng$4,500 – $7,500
Mắt & LASIK
LASIK, SMILE, ICL và phẫu thuật đục thủy tinh thể từ các bác sĩ chuyên khoa mắt hàng đầu Thái Lan.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $4,000 – $6,000 (both eyes LASIK) |
| Vương quốc Anh | £3,000 – £4,500 |
| Úc | A$5,500 – A$6,500 |
| Thái Lan | $1,500 – $3,200 |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- Femto-LASIK / SMILE$1,500 – $3,200
- Phẫu thuật đục thủy tinh thể$1,800 – $4,500
Cấy ghép tóc
Cấy tóc FUE và DHI bởi các bác sĩ phẫu thuật chuyên khoa.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $8,000 – $15,000 |
| Vương quốc Anh | £5,500 – £9,500 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | $2,000 – $4,500 |
| Thái Lan | $2,500 – $5,500 |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- Cấy tóc FUE (2.000–4.500 nang)$2,500 – $5,500
Phẫu thuật giảm cân & béo phì
Cắt tạo hình dạ dày hình ống và nối tắt dạ dày tại các bệnh viện Thái Lan đạt chuẩn JCI.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $18,000 – $30,000 |
| Vương quốc Anh | £10,000 – £14,000 (private) |
| Úc | A$18,000 – A$24,000 |
| Thái Lan | $8,500 – $14,500 |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- Cắt tạo hình dạ dày hình ống$8,500 – $13,500
- Nối tắt dạ dày Roux-en-Y$11,000 – $16,500
Chăm sóc sức khỏe, chống lão hóa & trường thọ
Y học trường thọ, liệu pháp truyền tĩnh mạch (IV), thải độc và các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $8,000 – $15,000 / week |
| Thụy Sĩ | €15,000 – €30,000 / week |
| Thái Lan | $3,500 – $9,500 / week (all-inclusive) |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
Da liễu & chăm sóc da
Da liễu y khoa và thẩm mỹ — laser, chất làm đầy, chăm sóc da chuyên sâu.
So sánh theo quốc gia
| Hoa Kỳ | $2,800 – $5,000 (Ultherapy) |
| Vương quốc Anh | £1,800 – £3,200 |
| Thái Lan | $850 – $1,800 |
Các phương pháp điều trị trong danh mục này
- Nâng cơ siết da Ultherapy / Thermage$850 – $1,800
Những gì thường KHÔNG bao gồm trong giá niêm yết
- • Vé máy bay quốc tế
- • Khách sạn hồi phục ngoài thời gian lưu trú điều trị
- • Bảo hiểm du lịch
- • Tái khám dài hạn tại quê nhà
- • Nâng cấp tùy chọn (thương hiệu implant cao cấp, phòng riêng)
- • Biến chứng hoặc phẫu thuật chỉnh sửa
Một chuyên viên tư vấn của ThaiCheckup sẽ cung cấp cho bạn ước tính trọn gói đầy đủ cho chuyến đi khi bạn gửi yêu cầu.
